Bản dịch của từ 杉鸡 trong tiếng Việt

杉鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄢshanthanh ngang

杉鸡 (Danh từ)

shān jī
01

Tên một loài chim (gà rừng nhỏ), cũng viết là “杉雞”;gợi liên tưởng là chim thuộc họ gà, sống trên rừng/đồng rậm, thân nhỏ, hay kêu.

亦作“杉雞”。鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杉鸡

shān

Các từ liên quan

杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
杉
Bính âm:
【shā】【ㄕㄢ, ㄕㄚ】【SAM】
Các biến thể:
㰇, 檆, 櫼, 煔
Hình thái radical:
⿰,木,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép