Bản dịch của từ 杌子 trong tiếng Việt
杌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
杌子 (Danh từ)
【wù zǐ】
01
Ghế con; ghế nhỏ (loại ghế đẩu thấp nhỏ.)
凳子 (多指矮小的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杌子
wù
杌
zi
子
Các từ liên quan
杌床
杌杌
杌樗
杌陧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
- Các biến thể:
- 柮, 阢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屼
焐
㱱
卼
悟
㽾
芴
䛩
岉
兀
矹
旿
㭕
檚
橙
棲
櫇
桑
桽
様
㭤
樍
㯹
榒
补
㧑
㞎
𠒂
证
极
芹
沕
𠇽
㰞
卵
庎
梼杌
杌子
杌凳
杌陧
