Bản dịch của từ 杌樗 trong tiếng Việt

杌樗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

杌樗 (Danh từ)

wù chū
01

Cây chòe (chút) trơ trụi, không có giá trị; ẩn dụ: người vô dụng, vô triển vọng (không ra gì).

光秃的臭椿树。喻不成材料,没有出息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杌樗

chū

Các từ liên quan

杌子
杌床
杌杌
杌陧
樗散
杌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Các biến thể:
柮, 阢
Hình thái radical:
⿰,木,兀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép