Bản dịch của từ 杌櫈 trong tiếng Việt

杌櫈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

杌櫈 (Danh từ)

wù dèng
01

Cái ghế thấp, ghế đẩu kiểu cổ (còn gọi là 兀子杌子)

亦称为「兀子」、「杌子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái đôn/ghế đẩu vuông thấp không có tựa lưng (ghế nhỏ, thường bằng gỗ)

一种方形而没有靠背的矮凳。。老残游记.第三回:「床面前靠西放了一张半桌,床前两张杌凳。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杌櫈

dèng

杌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Các biến thể:
柮, 阢
Hình thái radical:
⿰,木,兀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép