Bản dịch của từ 李下无蹊径 trong tiếng Việt

李下无蹊径

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李下无蹊径 (Thành ngữ)

lǐ xià wú qī jìng
01

Dưới gốc cây mận không có đường mòn — ví von người ngay thẳng, không giấu giếm điều gì, tâm không có sự gian dối.

蹊径:小路。李子树下没有小路。比喻诚实的人,心中没有伪诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李下无蹊径

xià

jìng

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下瓜田
李丽珊
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
无一不备
无一不知
无一可
无一时
蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
径一周三
径会
径便
径历
径向
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép