Bản dịch của từ 李下瓜田 trong tiếng Việt
李下瓜田
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李下瓜田 (Thành ngữ)
【lǐ xià guā tián】
01
Ẩn dụ cho tình huống dễ gây nghi ngờ hoặc hiểu lầm, như đứng dưới cây lê hái quả dưa, dễ bị nghi ngờ trộm cắp.
比喻容易引起嫌疑的场合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李下瓜田
lǐ
李
xià
下
guā
瓜
tián
田
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李丽珊
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
