Bản dịch của từ 李义山诗集 trong tiếng Việt
李义山诗集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李义山诗集 (Danh từ)
【lǐ yì shān shī jí】
01
Tuyển tập thơ của nhà thơ Đường Li Thương Ẩn, gồm ba quyển, nổi tiếng với bản khắc và chú giải kỹ lưỡng.
别集名。唐代李商隐著。三卷。有明刻本。注本以清代冯浩《玉溪生诗笺注》最为详备,1979年上海古籍出版社点校出版。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李义山诗集
lǐ
李
yì
义
shān
山
shī
诗
jí
集
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
