Bản dịch của từ 李书楼 trong tiếng Việt

李书楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李书楼 (Danh từ)

lǐ shū lóu
01

Biệt danh của nhà thơ Đường triều Lý Thuyền (李磎).

唐李磎的外号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李书楼

shū

lóu

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép