Bản dịch của từ 李代桃殭 trong tiếng Việt

李代桃殭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李代桃殭 (Thành ngữ)

lǐ dài táo jiāng
01

Xài danh nghĩa này để che đậy mục đích khác; lấy vật này thay vật kia để trục lợi hoặc lấp liếm hậu quả (tham khảo: 李代桃僵” — lấy để thay làm hỏng); ý chỉ cách lợi dụng thay thế chứ không công bằng

见“李代桃僵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李代桃殭

dài

táo

jiāng

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
代为
代为说项
代书
代乳粉
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
殭仆
殭尸
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép