Bản dịch của từ 李佛子 trong tiếng Việt
李佛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李佛子 (Danh từ)
【lǐ fó zǐ】
01
Danh xưng chỉ người họ Lý là Lý Phật Tử (cách gọi người tên Lý Chúng Dung trong thời Tống)
称宋李仲容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李佛子
lǐ
李
fú
佛
zi
子
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
