Bản dịch của từ 李十二 trong tiếng Việt

李十二

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李十二 (Danh từ)

lǐ shí èr
01

Tên gọi khác của thi nhân nổi tiếng đời Đường - Lý Bạch, tác giả các bài thơ trác tuyệt

唐诗人李白的别称。唐杜甫有《寄李十二白二十韵》诗,唐贾至有《洞庭送李十二赴零陵》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李十二

shí

èr

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép