Bản dịch của từ 李十郎 trong tiếng Việt

李十郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李十郎 (Danh từ)

lǐ shí láng
01

Tên gọi khác của nhà soạn kịch và nghệ sĩ sân khấu nổi tiếng thời Thanh, Lý Du (李渔).

清戏曲家李渔的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李十郎

shí

láng

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
郎中
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép