Bản dịch của từ 李南帝 trong tiếng Việt

李南帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李南帝 (Danh từ)

lǐ nán dì
01

Lý nam đế; Vị vua nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam, người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân xâm lược phương Bắc.

李南帝;在越南历史上著名的国王,领导抵抗北方侵略者的战争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李南帝

nán

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép