Bản dịch của từ 李天下 trong tiếng Việt

李天下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李天下 (Danh từ)

lǐ tiān xià
01

Hậu Đường Trang Tông Lý Tồn Hực lấy làm nghệ danh.

后唐庄宗李存勖自取的艺名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李天下

tiān

xià

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép