Bản dịch của từ 李天王 trong tiếng Việt

李天王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李天王 (Danh từ)

lǐ tiān wáng
01

Ông trời Li Tĩnh, vị Thần giữ tháp, thần hộ vệ trong truyền thuyết Trung Hoa.

托塔天王李靖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李天王

tiān

wáng

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
天一
天一阁
天丁
天上人间
王不留行
王世子
王业
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép