Bản dịch của từ 李将军列传 trong tiếng Việt
李将军列传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李将军列传 (Danh từ)
【lǐ jiāng jūn liè zhuàn】
01
Tên một chương tiểu sử trong 'Sử ký', kể về vị tướng Lý Quang thời Tây Hán, nổi bật với sự thông minh, dũng cảm, liêm khiết và lòng nhân hậu, nhưng cuối cùng chịu số phận bi thảm.
传记篇名。西汉司马迁作。载于《史记》。通过描写西汉“飞将军”李广的机智勇敢、廉洁宽厚,以及有功不得封爵,最后被迫自刎的不幸遭遇,塑造了一位悲剧英雄的形象。文章叙事突出重点,多细节描写,是《史记》中的传记名篇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李将军列传
lǐ
李
jiāng
将
jūn
军
liè
列
zhuàn
传
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
列举
列亭
列人
列从
列仙
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
