Bản dịch của từ 李师师 trong tiếng Việt
李师师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李师师 (Danh từ)
【lǐ shī shī】
01
Tên một nữ kỹ nữ nổi tiếng thời Tống, từng là sư cô nhỏ, sau được vua Tống Huệ Tông phong làm phu nhân và có mối quan hệ thân thiết với văn nhân nổi tiếng.
宋代汴京名妓。相传其幼年曾为尼,俗称佛弟子为师,故名。名士周邦彦多与来往。宋徽宗曾微服屡访其居,后入宫封为瀛国夫人,靖康后流落南方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李师师
lǐ
李
shī
师
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
