Bản dịch của từ 李建成 trong tiếng Việt

李建成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李建成 (Danh từ)

lǐ jiàn chéng
01

Lý Kiến Thành, tên người Trung Quốc

Li Jiancheng (589-626), eldest son of first Tang emperor Li Yuan 唐高祖李淵|唐高祖李渊, murdered by his brother 李世民 in the Xuanwu Gate coup 玄武門之變|玄武门之变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giáo sư Lý Kiến Thành (1993–), nhà địa vật lý và chuyên gia về địa trắc vệ tinh.

李建成教授(1993-),地球物理学家、卫星大地测量专家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李建成

jiàn

chéng

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép