Bản dịch của từ 李恂被 trong tiếng Việt

李恂被

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李恂被 (Danh từ)

lǐ xún bèi
01

Chiếc chăn, tấm mền bằng vải thô, giản dị, tượng trưng cho sự mộc mạc, đơn sơ

《后汉书.李恂传》:“﹝李恂﹞拜兖州刺史,以清约率下,常席羊皮,服布被。”后常以“李恂被”称朴素的布被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李恂被

xún

bèi

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
恂恂
恂恂善诱
恂惧
恂栗
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép