Bản dịch của từ 李斯特 trong tiếng Việt
李斯特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李斯特 (Danh từ)
【lǐ sī tè】
01
人名。(西元1811∼1886)匈牙利钢琴演奏家、作曲家。九岁公开举行演奏会,有天才少年之称。后从多位名师学习,又旅行各地演奏,备言欢迎,被誉为「钢琴大王」。作品有塔索、神曲等管弦乐曲,以及爱之梦、匈牙利狂想曲等钢琴独奏曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李斯特
lǐ
李
sī
斯
tè
特
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
