Bản dịch của từ 李猫 trong tiếng Việt
李猫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李猫 (Danh từ)
【lǐ māo】
01
Biệt hiệu của nhân vật lịch sử Đường triều Lý Lâm Phủ.
2.唐李林甫的外号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biệt danh của nhân vật lịch sử Nam Đường là Lý Đức Lai.
3.南唐李德来的外号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biệt danh của nhà thơ Đường Li Nghĩa Phủ.
1.唐李义府的外号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李猫
lǐ
李
māo
猫
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
