Bản dịch của từ 李膺门 trong tiếng Việt

李膺门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李膺门 (Danh từ)

lǐ yīng mén
01

Danh từ riêng chỉ gia đình hoặc dòng họ có uy tín, danh tiếng cao, thường được tôn kính và nể phục.

李膺,汉桓帝时任司隶校尉。据《后汉书.党锢传.李膺》载:“是时朝庭日乱,纲纪颓阤,膺独持风裁,以声名自高。士有被其容接者,名为登龙门。”后因以“李膺门”﹑“李膺门馆”誉称名高望重之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李膺门

yīng

mén

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
门丁
门上
门上人
门下
门下人
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép