Bản dịch của từ 李膺门馆 trong tiếng Việt
李膺门馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李膺门馆 (Danh từ)
【lǐ yīng mén guǎn】
01
Tên riêng chỉ một địa điểm hoặc nhà sách do người tên Lý Ứng mở ra
见“李膺门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李膺门馆
lǐ
李
yīng
膺
mén
门
guǎn
馆
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
门丁
门上
门上人
门下
门下人
馆人
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
