Bản dịch của từ 李诗谢赋 trong tiếng Việt

李诗谢赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李诗谢赋 (Danh từ)

lǐ shī xiè fù
01

Tên gọi chung cho thơ ca và phú của các tác giả nổi tiếng thời Đường: Lý Bạch, Thơ; Tạ Ẩn, Phú.

唐李百药工诗,谢偃善赋,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李诗谢赋

shī

xiè

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép