Bản dịch của từ 李郭舟 trong tiếng Việt
李郭舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李郭舟 (Danh từ)
【lǐ guō zhōu】
01
Chỉ chiếc thuyền dùng để tiếp đón bạn bè thân thiết trong cuộc họp trang trọng, ví dụ cho mối quan hệ thân mật, khăng khít như tri kỷ.
指高朋雅会所乘之舟。喻知己相处,亲密无间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李郭舟
lǐ
李
guō
郭
zhōu
舟
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
郭公
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
