Bản dịch của từ 李陵台 trong tiếng Việt

李陵台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李陵台 (Danh từ)

lǐ líng tái
01

Ngôi mộ của Lý Lăng thời Hán

指汉李陵的墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李陵台

líng

tái

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
台下
台严
台中
台中市
台仆
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép