Bản dịch của từ 李香君 trong tiếng Việt
李香君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李香君 (Danh từ)
【lǐ xiāng jūn】
01
Tài nữ ca kỹ nổi tiếng thời cuối Minh, nhân vật trong vở kịch nổi tiếng 'Đào Hoa Phiến' của nhà văn Khổng Thượng Nhâm đời Thanh.
明末金陵歌妓。清孔尚任《桃花扇》传奇中的人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李香君
lǐ
李
xiāng
香
jūn
君
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
香丝
香严
香串
香乳
香云
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
