Bản dịch của từ 杏丹 trong tiếng Việt

杏丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏丹 (Danh từ)

xìng dān
01

Một loại thuốc chế từ hạt/nhân quả (杏仁) do phương sĩ bào chế; truyền rằng ăn sẽ giúp da màu sắc đẹp, dùng như thuốc bổ/đẹp da (Hán Việt: 'hạnh đan')

方士以杏仁为主要原料所制的一种成药。传说食之能令人颜色美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏丹

xìng

dān

Các từ liên quan

杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
杏叶草
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép