Bản dịch của từ 杏仁 trong tiếng Việt
杏仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
杏仁 (Danh từ)
【xìng rén】
01
Hạnh nhân
(杏仁儿) 杏核中的仁甜的一种可以吃,苦的一种可以入药,有镇咳祛痰等作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏仁
xìng
杏
rén
仁
Các từ liên quan
杏丹
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
杏叶草
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,木,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
䁄
幸
性
緈
𠂷
悻
葕
姓
臖
兴
嬹
樁
杵
櫐
檬
枃
棕
檖
杁
榘
楿
槅
束
卣
扻
妊
弝
妒
苈
岜
芭
迕
抜
㢠
㳁
杏仁
银杏
杏色
杏子
杏花
杏树
杏林
杏眼
杏黄
杏核
