Bản dịch của từ 杏园芳 trong tiếng Việt

杏园芳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏园芳 (Cụm từ)

xìng yuán fāng
01

词牌名。双调四十五字,前段四句,四平韵;后段四句,三平韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏园芳

xìng

yuán

fāng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
园丁
园亭
园令
园公
园区
芳兰
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép