Bản dịch của từ 杏园路 trong tiếng Việt
杏园路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
杏园路 (Danh từ)
【xìng yuán lù】
01
Quá trình trở thành Jinshi, con đường danh vọng qua kỳ thi hoàng gia (ẩn dụ cho sự nghiệp chính thức hoặc quá trình tìm kiếm danh vọng)
登进士及第的历程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏园路
xìng
杏
yuán
园
lù
路
Các từ liên quan
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
园丁
园亭
园令
园公
园区
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,木,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
䁄
幸
性
緈
𠂷
悻
葕
姓
臖
兴
嬹
樁
杵
櫐
檬
枃
棕
檖
杁
榘
楿
槅
束
卣
扻
妊
弝
妒
苈
岜
芭
迕
抜
㢠
㳁
杏仁
银杏
杏色
杏子
杏花
杏树
杏林
杏眼
杏黄
杏核
