Bản dịch của từ 杏村 trong tiếng Việt

杏村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏村 (Danh từ)

xìng cūn
01

Xīngcūn — tên địa danh (thường hiểu là gọi tắt của “杏花村”, làng/địa điểm mang tên ‘Hoa’)

见“杏花村”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏村

xìng

cūn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
村上
村书
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép