Bản dịch của từ 杏松 trong tiếng Việt

杏松

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏松 (Cụm từ)

xìng sōng
01

松树的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏松

xìng

sōng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép