Bản dịch của từ 杏林得意 trong tiếng Việt

杏林得意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏林得意 (Danh từ)

xìng lín dé yì
01

Chỉ trạng thái đỗ đạt (thường là tiến sĩ, đỗ cao trong khoa cử); Hán Việt: 'Tỉnh Lâm đắc ý' — vui mừng vì thi đỗ

借指进士及第。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏林得意

xìng

lín

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
意下
意不过
意业
意中
意中事
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép