Bản dịch của từ 杏林春燕 trong tiếng Việt

杏林春燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏林春燕 (Danh từ)

xìng lín chūn yàn
01

Một giống hoa cúc (một loại cúc); tên loài hoa

菊花的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏林春燕

xìng

lín

chūn

yàn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
春上
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép