Bản dịch của từ 杏核儿 trong tiếng Việt

杏核儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏核儿 (Danh từ)

xìng hé ér
01

杏仁的别名。

Ví dụ
02

Hạt (nhân) của quả — tức là杏仁 (hạt đào/ảnh), thường gọi là 'hạt mơ/ảnh' trong nói chuyện; phần nhân cứng ở giữa quả hạch

见「杏仁」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏核儿

xìng

ér

杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép