Bản dịch của từ 杏梁 trong tiếng Việt

杏梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏梁 (Danh từ)

xìng liáng
01

Dầm nhà làm bằng gỗ văn (gỗ hoa) — biểu tượng của nhà cao sang, dầm xà quý giá

文杏木所制的屋梁,言其屋宇的高贵。汉司马相如《长门赋》:“刻木兰以为榱兮,饰文杏以为梁。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏梁

xìng

liáng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép