Bản dịch của từ 杏笺 trong tiếng Việt

杏笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏笺 (Danh từ)

xìng jiān
01

Giấy màu hồng nhạt/mai nhạt (màu hồng đào) — loại giấy đẹp có màu giống màu quả mơ/mai () dùng làm thư từ, thiệp.

杏黄色的精美纸张。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏笺

xìng

jiān

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép