Bản dịch của từ 杏篱 trong tiếng Việt

杏篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏篱 (Danh từ)

xìng lí
01

Hàng rào trồng cây mơ; dải hàng rào có trồng cây (mơ/đào mơ)

植有杏树的篱落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏篱

xìng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép