Bản dịch của từ 杏粥 trong tiếng Việt

杏粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏粥 (Danh từ)

xìng zhōu
01

Cháo làm từ hạt/nhân hạnh nhân (杏仁), món ăn truyền thống, xưa dùng trong lễ Hàn Thực

用杏仁制成的粥。古时寒食节食品之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏粥

xìng

zhōu

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép