Bản dịch của từ 杏腮 trong tiếng Việt

杏腮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏腮 (Tính từ)

xìng sāi
01

Hoa mai/hoa mơ (chỉ hoa của cây mơ/mai, '' là mơ/mai), thường nói đến hoa杏花

1.指杏花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Má hồng hồng, da mặt trắng mà ửng hồng (dùng để mô tả nét đẹp của phụ nữ)

2.形容女子白里透红的脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏腮

xìng

sāi

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép