Bản dịch của từ 杏腮桃脸 trong tiếng Việt

杏腮桃脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏腮桃脸 (Tính từ)

xìng sāi táo liǎn
01

Má đào mặt ngọc; khuôn mặt đẹp như hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏腮桃脸

xìng

sāi

táo

liǎn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép