Bản dịch của từ 杏花坛 trong tiếng Việt

杏花坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏花坛 (Danh từ)

xìng huā tán
01

Giảng đường, nơi thầy trò giảng dạy (gốc chữ: am hiểu như nơi dạy học dưới cây hoa)

指授徒讲学之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏花坛

xìng

huā

tán

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép