Bản dịch của từ 杏苑 trong tiếng Việt
杏苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
杏苑 (Danh từ)
【xìng yuàn】
01
Vườn cây hạnh/ánh (vườn trồng cây apricot); vườn đào lãng mạn (vườn cây quả họ mơ, thường mang sắc thái thơ mộng)
1.杏树园林。
Ví dụ
02
Khu vườn/địa điểm tiệc tùng dành cho tiến sĩ mới đỗ (nghĩa cổ, chỉ nơi các tân tiến sĩ tụ hội, chơi bời).
2.泛指新科进士游宴处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏苑
xìng
杏
yuàn
苑
Các từ liên quan
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,木,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
䁄
幸
性
緈
𠂷
悻
葕
姓
臖
兴
嬹
樁
杵
櫐
檬
枃
棕
檖
杁
榘
楿
槅
束
卣
扻
妊
弝
妒
苈
岜
芭
迕
抜
㢠
㳁
杏仁
银杏
杏色
杏子
杏花
杏树
杏林
杏眼
杏黄
杏核
