Bản dịch của từ 杏黄伞 trong tiếng Việt

杏黄伞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏黄伞 (Cụm từ)

xìng huáng sǎn
01

杏黄色伞盖。古代官员的仪仗之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏黄伞

xìng

huáng

sǎn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép