Bản dịch của từ 材 trong tiếng Việt
材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
材 (Danh từ)
【cái】
01
Vật liệu; vật liệu gỗ
木料,泛指材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Năng khiếu; năng lực; tài năng
人的资质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tư liệu; tài liệu
资料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nguyên liệu; vật liệu; dược liệu
材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nhân tài; tài
有才能的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Quan tài
棺材
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Họ Tài
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 才, 財
- Hình thái radical:
- ⿰,木,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裁
財
才
财
纔
㒲
䴭
棅
栥
栄
梄
杰
樄
槍
枛
楎
枊
棳
榯
泤
㽖
忟
肔
芢
䧂
㲾
李
佚
刢
圿
杏
材料
身材
教材
材质
食材
素材
题材
器材
木材
取材
