Bản dịch của từ 材士练兵 trong tiếng Việt

材士练兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

材士练兵 (Tính từ)

cái shì liàn bīng
01

Binh sĩ tinh nhuệ; quân đội giỏi giang

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 材士练兵

cái

shì

liàn

bīng

材
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
才, 財
Hình thái radical:
⿰,木,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép