Bản dịch của từ 材雄德茂 trong tiếng Việt

材雄德茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

材雄德茂 (Tính từ)

cái xióng dé mào
01

Tài đức vẹn toàn; tài năng xuất chúng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 材雄德茂

cái

xióng

mào

材
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
才, 財
Hình thái radical:
⿰,木,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép