Bản dịch của từ 村墅 trong tiếng Việt
村墅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cūn | ㄘㄨㄣ | c | un | thanh ngang |
村墅 (Danh từ)
【cūn shù】
01
Nhà ở vùng nông thôn; biệt thự hoặc nhà vườn ở ngoại ô làng quê (chỉ các căn nhà/biệt thự ở làng hoặc ven làng)
乡村房舍。泛指村庄乡村。村郊别墅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 村墅
cūn
村
shù
墅
- Bính âm:
- 【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 邨, 𡵭, 𨙲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澊
邨
膥
皴
踆
竴
槝
櫣
栀
梗
柅
橛
楕
栘
櫗
㮚
樁
梌
诏
㚯
尨
𠚇
㚓
𠘽
芶
利
坍
佨
䏜
㕆
农村
中村
村子
乡村
村庄
村落
村民
村里
山村
渔村
