Bản dịch của từ 村言 trong tiếng Việt

村言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣcunthanh ngang

村言 (Danh từ)

cūn yán
01

Lời nói thô tục, lời tục tĩu (chỉ lời nói thiếu tế nhị, như ở làng quê thô sơ) — liên tưởng Hán Việt: 'thôn ngôn' (村言)

粗俗的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 村言

cūn

yán

村
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
邨, 𡵭, 𨙲
Hình thái radical:
⿰,木,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép